don juan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông hào hoa phong nhã, quyến rũ: Chỉ một người đàn ông lịch lãm, có sức hấp dẫn và thường theo đuổi nhiều mối quan hệ lãng mạn.
- Kẻ hay chơi gái, người đàn ông trăng hoa: Chỉ một người đàn ông có thói quen tán tỉnh và có quan hệ với nhiều phụ nữ, thường không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He fancies himself a modern Don Juan, charming every woman at the party. (Anh ta tự cho mình là một Don Juan thời hiện đại, quyến rũ mọi phụ nữ tại bữa tiệc.)
- The novel's protagonist is a Don Juan who leaves a trail of broken hearts. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một tay chơi gái để lại một chuỗi những trái tim tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Don Juan complex": Một thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ kiểu hành vi hoặc động cơ tâm lý của một người đàn ông luôn tìm kiếm và chinh phục nhiều người tình.
- His behavior is often analyzed as stemming from a Don Juan complex. (Hành vi của anh ta thường được phân tích là bắt nguồn từ một mặc cảm Don Juan.)
Biến thể và từ gần giống
- Womanizer (n): kẻ chơi gái, người đàn ông thích tán tỉnh và theo đuổi nhiều phụ nữ.
- Philanderer (n): người đàn ông trăng hoa, thường có những mối quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- Casanova (n): một danh từ chung khác, xuất phát từ một nhân vật lịch sử, có nghĩa tương tự "Don Juan" - người đàn ông quyến rũ và đào hoa.
Từ đồng nghĩa
- Ladies' man: người đàn ông được nhiều phụ nữ ưa thích.
- Playboy: công tử ăn chơi, người đàn ông giàu có và thích hưởng lạc, đặc biệt là với phụ nữ.
- Seducer: kẻ quyến rũ, người cố tình dụ dỗ người khác vào mối quan hệ tình dục.
Thành ngữ liên quan
- To be a real Don Juan: Là một Don Juan thực thụ. Cụm từ này nhấn mạnh đặc tính đào hoa, quyến rũ của một người đàn ông.
- With his smooth talk and good looks, he's a real Don Juan. (Với lời nói ngọt ngào và vẻ ngoài ưa nhìn, anh ta đúng là một Don Juan thực thụ.)
Noun
- Người đàn ông hào hoa phong nhã
- kẻ hay chơi gái